Đặc điểm hình ảnh và giá trị của chụp cắt lớp vi tính động mạch vành trong chẩn đoán rò động mạch vành đổ vào động mạch phổi: Báo cáo chuỗi ca lâm sàng

  • Nguyễn Văn Tuấn Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
  • Lê Duy Dũng Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
  • Nguyễn Văn Thạch Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
  • Tống Thị Thu Hằng Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
  • Mai Thị Kim Khuyên Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
  • Nguyễn Thị Thúy Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
  • Nguyễn Trung Đức Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
  • Nguyễn Thị Mai Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
  • Nguyễn Thị Như Quỳnh Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
  • Đỗ Đức Trung Bệnh viện Trung ương Quân đội 108

Main Article Content

Keywords

Rò động mạch vành, chụp cắt lớp vi tính mạch vành, động mạch phổi, bất thường động mạch vành, chuỗi ca lâm sàng., Rò động mạch vành, chụp cắt lớp vi tính mạch vành, động mạch phổi, bất thường động mạch vành, chuỗi ca lâm sàng.

Tóm tắt

Mục tiêu: Mô tả đặc điểm hình ảnh và giá trị của chụp cắt lớp vi tính động mạch vành (Coronary Computed Tomography Angiography - CCTA) trong phát hiện rò động mạch vành (Coronary Artery Fistula - CAF) đổ vào động mạch phổi thông qua chuỗi ca lâm sàng. Đối tượng và phương pháp: Đối tượng nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện dưới dạng chuỗi ca lâm sàng, bao gồm 3 bệnh nhân được phát hiện rò động mạch vành đổ vào động mạch phổi tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108; Tiêu chuẩn lựa chọn và chỉ định chụp CCTA: Các bệnh nhân được phát hiện rò động mạch vành đổ vào động mạch phổi trên chụp CCTA. Hình ảnh chụp CCTA có chất lượng tốt, cho phép đánh giá rõ nguồn gốc, đường đi và vị trí dẫn lưu của mạch rò. Có đầy đủ thông tin lâm sàng và dữ liệu hình ảnh phục vụ phân tích. Chỉ định chụp CCTA bao gồm: Nghi ngờ bệnh lý động mạch vành hoặc rò động mạch vành trên lâm sàng hoặc các phương tiện chẩn đoán ban đầu (siêu âm tim, điện tâm đồ), đánh giá giải phẫu trước can thiệp hoặc phẫu thuật, và theo dõi sau điều trị. Các bệnh nhân có nhịp tim ổn định (có thể kiểm soát bằng thuốc nếu cần), có khả năng nín thở theo hướng dẫn và đồng ý tham gia nghiên cứu được đưa vào phân tích; Tiêu chuẩn loại trừ và chống chỉ định chụp CCTA: Những bệnh nhân có chống chỉ định hoặc không phù hợp để thực hiện chụp CCTA được loại trừ khỏi nghiên cứu. Các tiêu chuẩn loại trừ bao gồm: Suy thận nặng (mức lọc cầu thận ước tính < 30mL/phút/1,73 m²), tiền sử dị ứng nặng với thuốc cản quang chứa iod, phụ nữ có thai hoặc nghi ngờ có thai, và bệnh nhân không thể hợp tác nín thở trong quá trình chụp. Ngoài ra, các trường hợp có nhịp tim nhanh hoặc không đều (như rung nhĩ, ngoại tâm thu nhiều) không kiểm soát được bằng thuốc, làm giảm chất lượng hình ảnh, có thể bị loại trừ nếu chất lượng hình ảnh không đủ cho  phân tích. Bệnh nhân có vôi hóa động mạch vành lan tỏa nặng hoặc thể trạng béo phì nặng gây hạn chế chất lượng hình ảnh được cân nhắc loại trừ. Bệnh nhân có rối loạn đông máu chưa kiểm soát, có tiền sử can thiệp hoặc phẫu thuật mạch vành trước đó. Thiếu dữ liệu lâm sàng hoặc hình ảnh cần thiết. Trong bối cảnh rò động mạch vành, các trường hợp có chỉ định can thiệp cấp cứu hoặc cần đánh giá huyết động tức thì không được chỉ định chụp CCTA mà chuyển sang chụp mạch vành xâm lấn; Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả hồi cứu dạng chuỗi ca lâm sàng. Chuỗi ca lâm sàng gồm ba bệnh nhân, được khảo sát bằng CCTA trên hệ thống máy CT 256 dãy đầu thu, có khả năng tái tạo 512 lát cắt (Revolution CT, GE Healthcare). Hình ảnh CCTA được tái tạo bằng các kỹ thuật dựng hình thể tích (Volume Rendering - VR), tái tạo cường độ tối đa (Maximum Intensity Projection - MIP) và tái tạo đa mặt phẳng (Multiplanar Reconstruction - MPR) nhằm đánh giá nguồn gốc, đường đi và vị trí dẫn lưu của mạch rò. Kết quả: Trong ba ca báo cáo đều phát hiện nhánh mạch bất thường xuất phát từ động mạch liên thất trước (Left Anterior Descending artery - LAD), trong đó có 1 ca phát hiện thêm có rò từ động mạch vành phải (Right Coronary Artery - RCA), với đường đi ngoằn ngoèo và dẫn lưu vào thân động mạch phổi. Kết luận: CCTA là phương pháp không xâm lấn cho phép đánh giá chính xác giải phẫu, đường đi và vị trí dẫn lưu của rò động mạch vành, qua đó đóng vai trò quan trọng trong tiếp cận chẩn đoán các bất thường mạch vành 5, 8.

Article Details

Các tài liệu tham khảo

1. Said SA, van der Werf T (2006) Congenital coronary artery fistulas: Dutch case series and review of literature. Neth Heart J 14(3): 108-113.
2. Verdini D, Vargas D, Kuo A et al (2016) Coronary-pulmonary artery fistulas: A systematic review. J Thorac Imaging 31(6): 380 - 390.
3. Gowda RM, Vasavada BC, Khan IA (2006) Coronary artery fistulas: clinical and therapeutic considerations. Int J Cardiol 107(1): 7-10.
4. Mangukia CV (2012) Coronary artery fistula. Ann Thorac Surg 93(6): 2084-2092.
5. Lim JJ, Jung SH, Lee JB et al (2014) Coronary artery fistulas: CT findings. Radiographics 34(3): 716-730. doi:10.1148/rg.343135038.
6. Sunkara A, Chebrolu LH, Chang SM, Barker C (2017) Coronary artery fistula. Methodist DeBakey Cardiovasc J 13(2): 78-80.
7. Qureshi SA (2006) Coronary arterial fistulas. Orphanet J Rare Dis 1: 51.
8. Schmitt R, Froehner S, Brunn J et al (2005) Congenital anomalies of the coronary arteries: imaging with contrast-enhanced multidetector CT. Eur Radiol 15: 1110-1121.
9. Trang PTT et al (2023) A complicated case report of coronary artery fistula. J Cardiovasc Dev Dis 10(1):43. PMCID: PMC10834043.
10. Lim HJ, Hwang JH, Kim JH et al (2021) Fistula from right and left coronary arteries to pulmonary artery: CCTA findings. Radiol Case Rep 16(7): 1790-1793.
11. Lim JJ, Jung JI, Lee BY et al (2014) Prevalence and types of coronary artery fistulas detected with CCTA. AJR Am J Roentgenol 203(3): 237-243.
12. Latson LA (2007) Coronary artery fistulas: how to manage them. Catheter Cardiovasc Interv 70(1): 110-116.
13. Zhou K, Kong L, Wang Y, Li S, Song L, Wang Z, Wu W, Chen J, Wang Y, Jin Z (2015) Coronary artery fistula in adults: evaluation with dual‑source CT coronary angiography. Br J Radiol 88(1049): 20140754. doi:10.1259/bjr.20140754. PMID:25784320; PMCID:PMC4628480.