Đánh giá bước đầu sự ổn định của sống mũi, trụ mũi sau nâng mũi có sử dụng mảnh ghép vách ngăn mũi mở rộng bằng chất liệu ePTFE trên cắt lớp vi tính

  • Lâm Việt Anh Trường Khoa học Sức khỏe, Đại học VinUniversity
  • Trần Minh Trang Trường Khoa học Sức khỏe, Đại học VinUniversity
  • Nguyễn Phương Giang Trường Khoa học Sức khỏe, Đại học VinUniversity
  • Trần Tấn Phát Trường Khoa học Sức khỏe, Đại học VinUniversity
  • Hoàng Minh Phúc Học viện Quân Y
  • Hoàng Thanh Tuấn Bệnh viện Trung ương Quân đội 108

Main Article Content

Keywords

ePTFE, sống mũi, trụ mũi, phẫu thuật nâng mũi, cắt lớp vi tính (CLVT).

Tóm tắt

Sống mũi và trụ mũi là những cấu trúc chính quyết định độ nhô và hình thái đầu mũi trong phẫu thuật nâng mũi. Vật liệu ePTFE (expanded polytetrafluoroethylene) ngày càng được sử dụng rộng rãi nhờ tính mềm mại và tương thích sinh học cao, tuy nhiên việc đánh giá độ ổn định thường vẫn còn mang tính chủ quan. Mục tiêu: Đánh giá sự ổn định của sống và trụ mũi, cùng sự thay đổi mật độ và hòa nhập mô sau nâng mũi bằng ePTFE trên cắt lớp vi tính (CLVT). Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu tiến cứu trên 28 bệnh nhân, được chụp CLVT đa dãy (với bề dày lát cắt 0,5 mm) tại năm thời điểm: Trước, ngay sau phẫu thuật và sau phẫu thuật 1, 6 và ≥12 tháng. Kết quả: Độ nhô đầu mũi duy trì ổn định 96,3% sau 12 tháng; mật độ ePTFE và mô mềm quanh vật liệu thay đổi theo chu kỳ viêm – ổn định – xơ hóa, phản ánh quá trình hòa nhập mô. Không ghi nhận di lệch, nhiễm trùng hay thải ghép. Điểm hài lòng trung bình 8,6/10. Kết luận: ePTFE là vật liệu có độ ổn định cơ học cao, tương thích sinh học tốt và hòa nhập mô hiệu quả. CLVT là công cụ khách quan, chính xác trong theo dõi vị trí và mật độ ePTFE, giúp đánh giá sự ổn định và phát hiện sớm biến chứng sau phẫu thuật.

Article Details

Các tài liệu tham khảo

1. Shadfar S, Farag A, Jarchow AM, Shockley WW (2015) Safety and efficacy of expanded polytetrafluoroethylene implants in the surgical management of traumatic nasal deformity. JAMA Otolaryngol Head Neck Surg 141(8): 710-715.
2. Hoàng HLT, Nguyễn HV, Phạm TH (2018) Expanded polytetrafluoroethylene (Gore-Tex) versus silicone in augmentation rhinoplasty: early outcomes in Vietnamese patients. J Cosmet Med 2(1): 23-29.
3. Xiang H, Kim J, Park JH (2022) The latest trends in Asian rhinoplasty. Arch Aesthetic Plast Surg 28(2): 47-54.
4. Pech P, Hricak H (1985) Computed tomography of silicone and other prosthetic materials in the body. Radiology 154(3): 679-683.
5. Ham J (2003) Expanded polytetrafluoroethylene implants in rhinoplasty. Plast Reconstr Surg 111(2): 853-860.
6. Dong L, Zhang X, Li Y (2010) Augmentation rhinoplasty with expanded polytetrafluoroethylene: a Chinese experience. Aesthetic Plast Surg 34(5): 637-642.
7. Gu Y, Yu W, Jin Y et al (2018) Safety and efficacy of cosmetic augmentation of the nasal tip and nasal dorsum with ePTFE: A randomized clinical trial. JAMA Facial Plast Surg 20(4): 277-283. doi:10.1001/jamafacial.2017.2423.
8. Zelken JA, Choi J, Hsiao YC (2017) Asian rhinoplasty with composite silicone-PTFE implants: long-term outcomes. Aesthetic Surg J 37(4): NP47-NP54.
9. Kim HS, Park SW, Lee J (2023) Long-term changes in soft tissue surrounding alloplastic implants in Asian rhinoplasty. Facial Plast Surg 39(3): 211-219.